ôm đầu

ôm đầu

Cô ấy ôm đầu vì cơn đau nửa đầu dữ dội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng hai tay ôm lấy đầu của mình: Hành động dùng hai cánh tay vòng qua giữ lấy phần đầu, thường đau đớn, suy , bối rối hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy ôm đầu cơn đau nửa đầu dữ dội.
    • Nghe tin dữ, anh ta chỉ biết ngồi ôm đầu im lặng.
    • Bài toán khó quá, cậu ngồi ôm đầu suy nghĩ cả tiếng đồng hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôm đầu bứt tóc": Thành ngữ mô tả trạng thái cực kỳ bối rối, lo lắng, căng thẳng đến mức như muốn bứt tóc.
    • Hạn chót sắp đến công việc còn quá nhiều, anh ấy ôm đầu bứt tóc.
  • "Ôm đầu chạy": Diễn tả hành động vội vã, hoảng hốt bỏ chạy.
    • Nghe tiếng còi báo động, mọi người ôm đầu chạy ra khỏi tòa nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Bưng đầu: (Động từ) Có nghĩa tương tự "ôm đầu", thường dùng để diễn tả hành động giữ đầu đau.
    • Anh ấy bưng đầu than đau sau va chạm.
  • Chống cằm: (Động từ) Hành động dùng tay đỡ lấy cằm, thường biểu thị sự suy , mơ mộng hoặc chán nản, khác với "ôm đầu" thể hiện mức độ đau đớn/bối rối cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bịt tai ôm đầu: Cụm từ nhấn mạnh sự khó chịu, muốn chối bỏ thực tại ồn ào hoặc đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ôm đầu" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Đau đầu nhức óc: Thành ngữ chỉ sự phiền phức, lo lắng khiến tinh thần mệt mỏi, liên quan đến cảm giác thường dẫn đến hành động "ôm đầu".
    • Vấn đề tài chính này thật đau đầu nhức óc.